grizzly

/ˈgrɪzli/
tính từ
  • lốm đốm hoa râm (tóc)
  • xám
danh từ
  • gấu xám (Bắc-Mỹ)
Tính từ
  1. Tóc bạc, xám xịt.
    Grey-haired, greyish.
  2. Viết sai chính tả của grishly.
    Misspelling of grisly.
  3. Khóc hoặc rên rỉ một cách cáu kỉnh hoặc cáu kỉnh.
    Crying or whingeing in a bad-tempered or irritable way.
    a grizzly baby
    một đứa bé xám xịt
Danh từ
  1. Một con gấu xám.
    A grizzly bear.
    Shotgun blast kills charging grizzly!
    Vụ nổ súng ngắn giết chết hoa râm!
  2. (Canada, Mỹ, phương ngữ, khai thác mỏ) Lưới dùng để sàng đá theo kích cỡ, nhằm giữ đá khỏi cống (trong khai thác thủy lực) hoặc để kiểm soát kích thước đá khi cấp vào máy nghiền quặng.
    (Canada, US, dialect, mining) A grating used to sieve stones by size, so as to keep stones out of the sluices (in hydraulic mining) or to control stone size in the feed to the ore crusher.
🎬 Nghe “grizzly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish