grizzled
/ˈgrɪzəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của grizzle
tính từ
- Hoa râm (tóc).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Grizzlesimple past and past participle of grizzle
Tính từ
- Màu xám, cũ.Greyed, old.
- Màu xám hoặc xám một phần.Grey or partly grey.
- Có vệt hoặc lẫn màu xám; hoa râm; khủng khiếp.Streaked or mixed with grey; grizzly; griseous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grizzled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish