grizzled

/ˈgrɪzəl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của grizzle
tính từ
  • Hoa râm (tóc).
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của Grizzle
    simple past and past participle of grizzle
Tính từ
  1. Màu xám, cũ.
    Greyed, old.
  2. Màu xám hoặc xám một phần.
    Grey or partly grey.
  3. Có vệt hoặc lẫn màu xám; hoa râm; khủng khiếp.
    Streaked or mixed with grey; grizzly; griseous.
🎬 Nghe “grizzled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish