grisly

/ˈgrɪzli/
tính từ
  • ghê tởm, ghê sợ, rùng rợn
Tính từ
  1. Đẩy lùi một cách khủng khiếp; khủng khiếp, đáng sợ.
    Horrifyingly repellent; gruesome, terrifying.
    The photographs of the killings depict a grisly scene.
    Những bức ảnh về vụ giết người mô tả một cảnh tượng rùng rợn.
  2. Hình thức lỗi thời của hoa râm.
    Obsolete form of grizzly.
  3. Viết sai chính tả của gristly.
    Misspelling of gristly.
Danh từ
  1. Hình thức lỗi thời của hoa râm (“loại gấu”).
    Obsolete form of grizzly (“type of bear”).
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Một cách khủng khiếp hoặc khủng khiếp; một cách đáng sợ.
    (obsolete) In a horrible or terrible manner; in a terrifying way.
    Từ đồng nghĩa:grimlyhorriblyterribly
🎬 Nghe “grisly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish