grommet

/ˈgrɑːmət/
danh từ
  • Vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet).
Danh từ
  1. Một lỗ gắn được gia cố hoặc một vòng kim loại hoặc nhựa nhỏ dùng để gia cố lỗ gắn.
    A reinforced eyelet, or a small metal or plastic ring used to reinforce an eyelet.
    Từ đồng nghĩa:cringlegrom
  2. (Hàng hải) Một vòng làm bằng một sợi dây thừng, quấn thành ba vòng tròn, buộc mép trên của cánh buồm vào chỗ tựa của nó.
    (nautical) A ring formed of a single strand of rope, laid in three times round, fastening the upper edge of a sail to its stay.
    Từ đồng nghĩa:cringlegrom
  3. (cờ) Một lỗ khoen ở cuối tời treo cờ, dùng để buộc cờ vào dây buộc.
    (flags) An eyelet at the hoist end of a flag, used to fasten the flag to its halyard.
    Từ đồng nghĩa:cringlegrom
  4. (tiếng lóng, lướt sóng, trượt ván trên tuyết, trượt ván) Một vận động viên lướt sóng, trượt ván hoặc trượt ván tuyết trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
    (slang, surfing, snowboarding, skateboarding) A young or inexperienced surfer, skateboarder, or snowboarder.
    Từ đồng nghĩa:gremgremlingremmiegremmy
Động từ
  1. (ngoại động) Để nhét một grommet vào.
    (transitive) To insert a grommet into.
  2. (thông tục) Buộc chặt bằng vòng đệm.
    (transitive) To fasten using a grommet.
  3. (nội động) Áp dụng grommets.
    (intransitive) To apply grommets.
🎬 Nghe “grommet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish