grommet
/ˈgrɑːmət/danh từ
- Vòng dây (thừng, chão) ((từ Mỹ, nghĩa Mỹ) gromet, grommet).
Danh từ
- Một lỗ gắn được gia cố hoặc một vòng kim loại hoặc nhựa nhỏ dùng để gia cố lỗ gắn.A reinforced eyelet, or a small metal or plastic ring used to reinforce an eyelet.
- (Hàng hải) Một vòng làm bằng một sợi dây thừng, quấn thành ba vòng tròn, buộc mép trên của cánh buồm vào chỗ tựa của nó.(nautical) A ring formed of a single strand of rope, laid in three times round, fastening the upper edge of a sail to its stay.
- (cờ) Một lỗ khoen ở cuối tời treo cờ, dùng để buộc cờ vào dây buộc.(flags) An eyelet at the hoist end of a flag, used to fasten the flag to its halyard.
- (tiếng lóng, lướt sóng, trượt ván trên tuyết, trượt ván) Một vận động viên lướt sóng, trượt ván hoặc trượt ván tuyết trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.(slang, surfing, snowboarding, skateboarding) A young or inexperienced surfer, skateboarder, or snowboarder.
Động từ
- (ngoại động) Để nhét một grommet vào.(transitive) To insert a grommet into.
- (thông tục) Buộc chặt bằng vòng đệm.(transitive) To fasten using a grommet.
- (nội động) Áp dụng grommets.(intransitive) To apply grommets.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grommet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish