groove

/ˈgruːv/
danh từ
  • Đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát... ), đường rạch khía (trong nòng súng... ).
  • Nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn.
động từ
  • Xoi rãnh, khía cạnh.
Danh từ
  1. Một kênh dài và hẹp hoặc chỗ trũng; ví dụ: một khe như vậy được cắt vào vật liệu cứng để tạo vị trí cho bộ phận kỹ thuật, rãnh lốp hoặc kênh địa chất hoặc vùng trũng.
    A long, narrow channel or depression; e.g., such a slot cut into a hard material to provide a location for an engineering component, a tire groove, or a geological channel or depression.
  2. Một thói quen cố định.
    A fixed routine.
  3. Giữa khu vực tấn công trong môn bóng chày, nơi cú ném dễ bị đánh trúng nhất.
    The middle of the strike zone in baseball where a pitch is most easily hit.
  4. (Âm nhạc) Nhịp điệu rõ ràng, vui tai.
    (music) A pronounced, enjoyable rhythm.
Động từ
  1. (thông tục) Cắt một đường rãnh hoặc rãnh vào; tạo thành các kênh hoặc rãnh; để cày xới.
    (transitive) To cut a groove or channel in; to form into channels or grooves; to furrow.
  2. (Nội động từ) Biểu diễn, nhảy múa hoặc thưởng thức âm nhạc có nhịp điệu.
    (intransitive) To perform, dance to, or enjoy rhythmic music.
    I was just starting to groove to the band when we had to leave.
    Tôi mới bắt đầu hòa nhập với ban nhạc khi chúng tôi phải rời đi.
🎬 Nghe “groove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish