groove
/ˈgruːv/danh từ
- Đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát... ), đường rạch khía (trong nòng súng... ).
- Nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn.
động từ
- Xoi rãnh, khía cạnh.
Danh từ
- Một kênh dài và hẹp hoặc chỗ trũng; ví dụ: một khe như vậy được cắt vào vật liệu cứng để tạo vị trí cho bộ phận kỹ thuật, rãnh lốp hoặc kênh địa chất hoặc vùng trũng.A long, narrow channel or depression; e.g., such a slot cut into a hard material to provide a location for an engineering component, a tire groove, or a geological channel or depression.
- Một thói quen cố định.A fixed routine.
- Giữa khu vực tấn công trong môn bóng chày, nơi cú ném dễ bị đánh trúng nhất.The middle of the strike zone in baseball where a pitch is most easily hit.
- (Âm nhạc) Nhịp điệu rõ ràng, vui tai.(music) A pronounced, enjoyable rhythm.
Động từ
- (thông tục) Cắt một đường rãnh hoặc rãnh vào; tạo thành các kênh hoặc rãnh; để cày xới.(transitive) To cut a groove or channel in; to form into channels or grooves; to furrow.
- (Nội động từ) Biểu diễn, nhảy múa hoặc thưởng thức âm nhạc có nhịp điệu.(intransitive) To perform, dance to, or enjoy rhythmic music.I was just starting to groove to the band when we had to leave.Tôi mới bắt đầu hòa nhập với ban nhạc khi chúng tôi phải rời đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish