grody

/ˈɡroʊdi/
Tính từ
  1. (US, không chính thức) Kinh tởm, bẩn thỉu, kinh tởm, hôi hám, kinh tởm, xui xẻo, kỳ cục.
    (US, informal) Nasty, dirty, disgusting, foul, revolting, yucky, grotesque.
    I wouldn't set foot in that bar; the floor looks grody.
    Tôi sẽ không đặt chân vào quán bar đó; sàn nhà trông có vẻ ghê rợn.
🎬 Nghe “grody” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish