groovy

/ˈgruːvi/
tính từ
  • Hấp dẫn do cách ăn mặc hợp thời trang.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc có rãnh.
    Of, pertaining to, or having grooves.
    The back of the tile was groovy so that it could hold the adhesive compound.
    Mặt sau của viên gạch có rãnh để có thể giữ hợp chất kết dính.
  2. (lỗi thời) Đặt theo cách của một người.
    (obsolete) Set in one's ways.
  3. (ngày, tiếng lóng) Mát mẻ, gọn gàng, thú vị.
    (dated, slang) Cool, neat, interesting.
  4. (từ lóng) Gợi nhớ đến phong trào phản văn hóa những năm 1960; hippie, ảo giác.
    (slang) Reminiscent of the counterculture of the 1960s; hippie, psychedelic.
Danh từ
  1. (ngày, tiếng lóng) Một người sành điệu và thời thượng.
    (dated, slang) A trendy and fashionable person.
🎬 Nghe “groovy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish