grotesque
/groʊˈtɛsk/tính từ
- Lố bịch, kỳ cục.
danh từ
- Bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục.
Tính từ
- Hình dạng hoặc kích thước bị biến dạng và không tự nhiên; bất thường, đặc biệt là một cách gớm ghiếc.Distorted and unnatural in shape or size; abnormal, especially in a hideous way.
- Kinh tởm hoặc nói cách khác là nổi loạn về mặt nội tạng.Disgusting or otherwise viscerally revolting.Từ đồng nghĩa:gross
- (kiểu chữ) Sans serif.(typography) Sans serif.
Danh từ
- Một phong cách trang trí đặc trưng bởi sự kết hợp huyền ảo của các hình thức đan xen.A style of ornamentation characterized by fanciful combinations of intertwined forms.
- Bất cứ điều gì kỳ cục.Anything grotesque.
- (kiểu chữ) Kiểu chữ sans serif.(typography) A sans serif typeface.
Động từ
- (thông tục) Làm lố bịch.(transitive) To make grotesque.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grotesque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish