grotesque

/groʊˈtɛsk/
tính từ
  • Lố bịch, kỳ cục.
danh từ
  • Bức tranh kỳ cục, bức tượng kỳ cục.
Tính từ
  1. Hình dạng hoặc kích thước bị biến dạng và không tự nhiên; bất thường, đặc biệt là một cách gớm ghiếc.
    Distorted and unnatural in shape or size; abnormal, especially in a hideous way.
  2. Kinh tởm hoặc nói cách khác là nổi loạn về mặt nội tạng.
    Disgusting or otherwise viscerally revolting.
    Từ đồng nghĩa:gross
  3. (kiểu chữ) Sans serif.
    (typography) Sans serif.
Danh từ
  1. Một phong cách trang trí đặc trưng bởi sự kết hợp huyền ảo của các hình thức đan xen.
    A style of ornamentation characterized by fanciful combinations of intertwined forms.
  2. Bất cứ điều gì kỳ cục.
    Anything grotesque.
  3. (kiểu chữ) Kiểu chữ sans serif.
    (typography) A sans serif typeface.
Động từ
  1. (thông tục) Làm lố bịch.
    (transitive) To make grotesque.
🎬 Nghe “grotesque” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish