groping
/ˈgroʊp/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của grope.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của gropepresent participle and gerund of grope
Danh từ
- Hành động mò mẫm; một sự mò mẫm.An act of groping; a grope.Sexual harassment may include rape or attempted rape; it may include gropings, touching up and suggestive remarks.Quấy rối tình dục có thể bao gồm cưỡng hiếp hoặc cố gắng cưỡng hiếp; nó có thể bao gồm sự mò mẫm, động chạm và những nhận xét khêu gợi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “groping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish