grotty

/ˈgrɑːti/
tính từ
  • khó chịu, cáu gắt
Tính từ
  1. (tiếng lóng, Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Khó chịu, bẩn thỉu, nhếch nhác hoặc gây khó chịu.
    (slang, UK, Ireland, Commonwealth) Unpleasant, dirty, slovenly or offensive.
    Từ đồng nghĩa:grodygrossgro
  2. Hình thức thay thế của groat.
    Alternative form of groaty.
🎬 Nghe “grotty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish