grotty
/ˈgrɑːti/tính từ
- khó chịu, cáu gắt
Tính từ
- (tiếng lóng, Vương quốc Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung) Khó chịu, bẩn thỉu, nhếch nhác hoặc gây khó chịu.(slang, UK, Ireland, Commonwealth) Unpleasant, dirty, slovenly or offensive.
- Hình thức thay thế của groat.Alternative form of groaty.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “grotty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish