guerdon

/ˈgər-dᵊn/
danh từ
  • Phần thưởng.
động từ
  • Thưởng.
Danh từ
  1. (bây giờ là văn học) Phần thưởng, giải thưởng hoặc sự đền đáp cho một dịch vụ; một lời khen ngợi.
    (now literary) A reward, prize or recompense for a service; an accolade.
Động từ
  1. (ngoại động) Trao phần thưởng như vậy cho.
    (transitive) To give such a reward to.
🎬 Nghe “guerdon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish