guess
/ˈɡɛs/danh từ
- Sự đoán, sự ước chừng.
động từ
- Đoán, phỏng đoán, ước chừng.
- , (thông tục) nghĩ, chắc rằng.
Động từ
- Để đạt được một kết luận chưa được xác nhận một phần (hoặc toàn bộ); tham gia vào việc phỏng đoán; để suy đoán.To reach a partly (or totally) unconfirmed conclusion; to engage in conjecture; to speculate.We can only guess at what was going through her mind.Chúng ta chỉ có thể đoán những gì đang diễn ra trong tâm trí cô ấy.
- Để giải quyết bằng một phỏng đoán đúng; để suy đoán một cách đúng đắn.To solve by a correct conjecture; to conjecture rightly.He who guesses the riddle shall have the ring.Ai đoán được câu đố sẽ có được chiếc nhẫn.
- Giả sử, tưởng tượng (đưa ra một mệnh đề có tính hợp lý không chắc chắn).To suppose, to imagine (introducing a proposition of uncertain plausibility).That album is quite hard to find, but I guess you could try ordering it online.Album đó khá khó tìm nhưng tôi đoán bạn có thể thử đặt hàng trực tuyến.
- (thông tục) Suy nghĩ, kết luận hoặc quyết định (không mang hàm ý không chắc chắn). Thông thường ở ngôi thứ nhất: "Tôi đoán vậy".(colloquial) To think, conclude, or decide (without a connotation of uncertainty). Usually in first person: "I guess"."I guess you were right." "What did he say?" "He guesses you were right.""Tôi đoán là bạn đã đúng." "Anh ấy đã nói gì?" “Anh ấy đoán là em đã đúng.”
Danh từ
- Dự đoán về kết quả của một việc gì đó, thường được đưa ra mà không có bằng chứng thực tế hoặc hỗ trợ.A prediction about the outcome of something, typically made without factual evidence or support.If you don't know the answer, take a guess.Nếu bạn không biết câu trả lời, hãy đoán.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guess” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish