guileful

/ˈgajəl/
tính từ
  • Lắm mưu mẹo, lừa gạt, xảo trá.
Tính từ
  1. Đầy dối trá; lừa dối một cách xảo trá.
    Full of guile; treacherously deceptive.
🎬 Nghe “guileful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish