guilt
/ˈgɪlt/danh từ
- Điều sai quấy, tội lỗi.
- Sự phạm tội, sự có tội.
Danh từ
- Chịu trách nhiệm về việc làm sai trái.Responsibility for wrongdoing.Từ đồng nghĩa:guiltiness
- (luật) Tình trạng bị kết tội hoặc thừa nhận có tội trong quá trình tố tụng.(law) The state of having been found guilty or admitted guilt in legal proceedings.
- Hối hận vì đã làm sai.Regret for having done wrong.
Động từ
- (nội động từ, lỗi thời) Phạm tội; hành động tội phạm.(intransitive, obsolete) To commit offenses; act criminally.
- (chuyển tiếp, không trang trọng) Khiến ai đó cảm thấy tội lỗi, đặc biệt là nhằm tác động đến hành vi của họ.(transitive, informal) To cause someone to feel guilt, particularly in order to influence their behaviour.He didn't want to do it, but his wife guilted him into it.Anh ấy không muốn làm điều đó nhưng vợ anh ấy đã buộc tội anh ấy phải làm điều đó.
Tính từ
- Dạng mạ vàng lỗi thời (“mạ vàng”)Obsolete form of gilt (“gilded”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish