guiltless

/ˈgɪlt/
tính từ
  • Không phạm tội.
  • Thgt không biết tí gì, không có tí nào.
Tính từ
  1. Thoát khỏi tội lỗi; vô tội.
    Free from guilt; innocent.
  2. Không có kinh nghiệm hoặc thử nghiệm; không quen (với).
    Without experience or trial; unacquainted (with).
  3. (vui nhộn) Không vướng bận; miễn phí từ.
    (humorous) Not encumbered with; free from.
🎬 Nghe “guiltless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish