guiltlessness
/ˈgilt-ləs/danh từ
- Sự không có tội, sự vô tội.
Danh từ
- Trạng thái vô tội; ngây thơ.The state of being guiltless; innocence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “guiltlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish