guyfriend

Danh từ
  1. Hình thức hiếm có của một chàng trai.
    Rare form of guy friend.
🎬 Nghe “guyfriend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish