gyrus

/ˈjī-rəs/
danh từ
  • Nếp cuộn; khúc cuộn; nếp cuộn não.
🎬 Nghe “gyrus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish