hale

/ˈheɪl/
tính từ
  • Khoẻ mạnh, tráng kiện (người già).
động từ
  • Kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Tính từ
  1. (ghi ngày) Âm thanh, nguyên vẹn, khỏe mạnh; mạnh mẽ, không bị suy yếu.
    (dated) Sound, entire, healthy; robust, not impaired.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Sức khỏe, phúc lợi.
    (archaic) Health, welfare.
Động từ
  1. (thông tục) Kéo, kéo, đặc biệt là cưỡng bức.
    (transitive) To drag or pull, especially forcibly.
🎬 Nghe “hale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish