hairless

/ˈheɚ/
tính từ
  • Không có tóc, sói; không có lông.
Tính từ
  1. Thiếu tóc.
    Destitute of hair.
    Từ đồng nghĩa:glabrous
  2. Hói.
    Bald.
    Từ đồng nghĩa:glabrous
Danh từ
  1. Một loài động vật không có lông.
    An animal of a hairless breed.
🎬 Nghe “hairless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish