hairless
/ˈheɚ/tính từ
- Không có tóc, sói; không có lông.
Danh từ
- Một loài động vật không có lông.An animal of a hairless breed.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hairless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish