Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
half-witted
/ˈhæfˌwɪt/
tính từ
Khờ dại, ngốc nghếch.
Tính từ
Có trí thông minh thấp.
Having low intelligence.
Từ đồng nghĩa:
dim-witted
slow-witted
addlebrained
addlepated
airheaded
Từ vựng khác
hairdresser
hairless
hake
halal
hale
half
halfway
hall
hallmark
hallo
halloo
hallow
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“half-witted”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “half-witted”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC