half-witted

/ˈhæfˌwɪt/
tính từ
  • Khờ dại, ngốc nghếch.
Tính từ
  1. Có trí thông minh thấp.
    Having low intelligence.
🎬 Nghe “half-witted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish