halcyon

/ˈhælsijən/
danh từ
  • Chim thanh bình.
  • Chim trả.
tính từ
  • Thanh bình, êm ả.
Danh từ
  1. (thơ ca) Một con chim bói cá làm tổ bên bờ biển, trong thần thoại cổ điển, được cho là có tác dụng khiến các vị thần hạn chế gió và sóng.
    (poetic) A kingfisher whose nesting by the sea was said, in classical mythology, to cause the Gods to restrain the wind and waves.
  2. Một loài chim bói cá nhiệt đới thuộc chi Halcyon, chẳng hạn như loài chim bói cá linh thiêng (Halcyon sancta) của Australia.
    A tropical kingfisher of the genus Halcyon, such as the sacred kingfisher (Halcyon sancta) of Australia.
Tính từ
  1. Liên quan đến Halcyon hoặc chim bói cá.
    Pertaining to the halcyon or kingfisher.
  2. (Nghĩa bóng) Bình tĩnh, bình thản, bình yên, thanh thản.
    (figurative) Calm, undisturbed, peaceful, serene.
🎬 Nghe “halcyon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish