haircutter

/ˈheɚˌkʌt/
danh từ
  • Người cắt tóc.
Danh từ
  1. Người cắt tóc; thợ cắt tóc hoặc thợ làm tóc.
    One who cuts hair; a barber or hairdresser.
  2. Bất kỳ thiết bị cơ khí hoặc điện tử nào được sử dụng để cắt tóc.
    Any of various mechanical or electrical devices used to cut hair.
🎬 Nghe “haircutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish