halal
/həˈlɑːl/danh từ
- Sự làm thịt súc vật theo giới luật Hồi giáo.
động từ
- Làm thịt (súc vật) theo giới luật Hồi giáo.
Tính từ
- (Hồi giáo) Được phép, theo phong tục tôn giáo của người Hồi giáo, có hoặc làm.(Islam) Allowable, according to Muslim religious customs, to have or do.
- (nghĩa bóng, mở rộng) Phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc thông lệ; cho phép.(figuratively, by extension) In accordance with standards or usual practice; allowable.
Trạng từ
- Theo cách halal; phù hợp với phong tục tôn giáo của người Hồi giáo.In a halal manner; in accordance with Muslim religious customs.
Động từ
- (thông tục) Làm món Halal.(transitive) To make halal.
- (theo nghĩa bóng, bằng cách mở rộng) để cho phép(figuratively, by extension) to allow
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish