halfway
/ˈhæfˈweɪ/tính từ
- Nằm ở giữa với hai khoảng cách bằng nhau; nửa đường; nửa chừng.
- Nửa chừng, nửa vời, không triệt để; thoả hiệp.
phó từ
- Nửa đường, nửa chừng.
Trạng từ
- Một nửa quãng đường giữa hai điểm.Half of the way between two points.I was already halfway home when I missed my keyring.Tôi đã đi được nửa đường về nhà thì đánh mất chiếc chìa khóa.Từ đồng nghĩa:midway
- Vừa phải; phần nào.Moderately; somewhat.a halfway decent place to sleepmột nơi đàng hoàng để ngủTừ đồng nghĩa:partway
Tính từ
- giữa; giữa chừng; đang ở giữa đường hoặc khoảng cách.Middle; midway; being in the middle of the way or distance.John blacked out at the halfway point of the marathon.John bất tỉnh ở nửa chặng đua marathon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “halfway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish