half and half

/ˌhæfn̩ˈhæf/
Tính từ
  1. Ở những phần bằng nhau; một nửa
    In equal parts; half
Trạng từ
  1. Trong hai phần bằng nhau.
    In two equal parts.
    She ordered her coffee with cream and a splash of half and half.
    Cô gọi cà phê với kem và một ít nước rưỡi.
Danh từ
  1. Một hỗn hợp của hai thứ, thường có tỷ lệ bằng nhau.
    A mixture of two things, generally in about equal proportions.
🎬 Nghe “half and half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish