hall
/ˈhɑːl/danh từ
- Phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài).
- Lâu đài (của địa chủ).
- Phòng họp lớn, hội trường (để hội họp, hoà nhạc... ).
- Toà (thị chính, toà án... ), trụ sở lớn (các nghiệp đoàn... ).
- Phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn (ở các trường học); bữa ăn ở phòng ăn lớn.
- Nhà ở (của học sinh và cán bộ trường đại học Anh); phòng lên lớp.
- Phòng đợi, hành lang ở cửa vào (của một toà nhà lớn).
Danh từ
- Một hành lang; một hành lang.A corridor; a hallway.The drinking fountain was out in the hall.Đài phun nước uống ở ngoài hành lang.
- Một phòng họp lớn.A large meeting room.The hotel had three halls for conferences, and two were in use by the convention.Khách sạn có ba phòng dành cho hội nghị và hai phòng được sử dụng cho hội nghị.
- Một trang viên (ban đầu vì tòa án của quan tòa được tổ chức tại sảnh dinh thự của ông ta).A manor house (originally because a magistrate's court was held in the hall of his mansion).The duke lived in a great hall overlooking the sea.Công tước sống trong một đại sảnh nhìn ra biển.
- Một tòa nhà cung cấp chỗ ở cho sinh viên tại một trường đại học.A building providing student accommodation at a university.The student government hosted several social events so that students from different halls would intermingle.Hội sinh viên đã tổ chức một số sự kiện xã hội để sinh viên từ các hội trường khác nhau có thể hòa nhập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish