hallo

/hə-ˈlō/
  • Chào anh!, chào chị!
  • Này, này.
  • Ô này! (tỏ ý ngạc nhiên).
danh từ
  • Tiếng chào.
  • Tiếng gọi "này, này"!; Tiếng kêu "ô này"! (tỏ ý ngạc nhiên).
động từ
  • Chào.
  • Gọi "này, này".
  • Kêu "ô này" (tỏ ý ngạc nhiên).
Thán từ
  1. Hình thức thay thế của lời chào (“chào”).
    Alternative form of hello (“greeting”).
    Từ đồng nghĩa:hellowow
  2. (Ngày) Một tiếng kêu ngạc nhiên.
    (dated) A cry of surprise.
    Từ đồng nghĩa:hellowow
Danh từ
  1. Tiếng kêu "xin chào!"
    The cry "hallo!"
  2. Một tiếng reo mừng.
    A shout of exultation.
Động từ
  1. (Nội động) Kêu to, gọi to.
    (intransitive) To shout, or to call with a loud voice.
  2. (ngoại động) Vừa đuổi theo vừa hét "hello!"
    (transitive) To chase while shouting "hallo!"
  3. (ngoại động) Kêu “hello” (với ai đó).
    (transitive) To cry "hallo" (to someone).
  4. (thông tục) Hét lên (cái gì đó).
    (transitive) To shout (something).
🎬 Nghe “hallo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish