hallow
/ˈha-(ˌ)lō/động từ
- Như halloo
- Thánh hoá, tôn kính như thần thánh; coi như là thiêng liêng.
Danh từ
- (các cụm từ đã lỗi thời bên ngoài) Một vị thánh; một người thánh thiện; một sứ đồ.(obsolete outside set phrases) A saint; a holy person; an apostle.All Hallows Eve (or Halloween), the night before All Hallows Day (now more commonly known as "All Saints' Day").Đêm Lễ Các Thánh (hoặc Halloween), đêm trước Ngày Lễ Các Thánh (bây giờ thường được gọi là "Ngày Các Thánh").
- (lỗi thời, ở số nhiều) Di tích hoặc đền thờ của các vị thánh hoặc các vị thần không theo đạo Thiên chúa.(obsolete, in the plural) The relics or shrines of saints or non-Christian gods.To seek hallows: to visit relics or shrines, in the belief that the saints themselves are present there.Tìm kiếm thánh: đến thăm các di tích hoặc đền thờ, với niềm tin rằng chính các vị thánh đang hiện diện ở đó.
- Một tiếng hét, khóc; một tiếng hét.A shout, cry; a hulloo.
Động từ
- (Động) Làm thánh, thánh hoá.(transitive) To make holy, to sanctify.
- Để la hét, đặc biệt là để giục chó đi săn.To shout, especially to urge on dogs for hunting.
Tính từ
- Cách viết khác của rỗng.Alternative spelling of hollow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish