hallowed

/ˈhæloʊd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của hallow
tính từ
  • Linh thiêng; thiêng liêng.
Tính từ
  1. Được thánh hiến hoặc thánh hóa; thiêng liêng, thánh thiện.
    Consecrated or sanctified; sacred, holy.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thần thánh
    simple past and past participle of hallow
🎬 Nghe “hallowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish