hams

/ˈhæm/
Danh từ
  1. số nhiều của giăm bông
    plural of ham
  2. (bài tập, tiếng lóng) Cơ gân kheo; bắp tay đùi
    (exercise, slang) The hamstring muscles; the biceps femoris
🎬 Nghe “hams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish