hams
/ˈhæm/Danh từ
- số nhiều của giăm bôngplural of ham
- (bài tập, tiếng lóng) Cơ gân kheo; bắp tay đùi(exercise, slang) The hamstring muscles; the biceps femoris
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish