handbill
/ˈhændˌbɪl/danh từ
- Thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường).
- Truyền đơn.
Danh từ
- Một cái móc cắt tỉa.A pruning hook.
- Dụng cụ cắt; billhook.A chopping instrument; billhook.
- Một tờ in rời, được phân phát bằng tay.A loose printed sheet, to be distributed by hand.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handbill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish