handbill

/ˈhændˌbɪl/
danh từ
  • Thông cáo phát tay, quảng cáo phát tay (cho những người qua đường).
  • Truyền đơn.
Danh từ
  1. Một cái móc cắt tỉa.
    A pruning hook.
  2. Dụng cụ cắt; billhook.
    A chopping instrument; billhook.
  3. Một tờ in rời, được phân phát bằng tay.
    A loose printed sheet, to be distributed by hand.
🎬 Nghe “handbill” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish