handbreadth

/ˈhan(d)-ˌbretth/
danh từ
  • Đơn vị chiều dài biến đổi từ 63, 5 đến 102 milimet (căn cứ trên chiều rộng của bàn tay).
Danh từ
  1. Một khoảng trống bằng chiều rộng bàn tay; một lòng bàn tay.
    A space equal to the breadth of the hand; a palm.
    Từ đồng nghĩa:tefachtefah
🎬 Nghe “handbreadth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish