handily

/ˈhændəli/
phó từ
  • thuận tiện, tiện lợi
Trạng từ
  1. (chủ yếu là Hoa Kỳ) Một cách thuận tiện; một cách khéo léo; thuận tiện.
    (chiefly US) In a handy manner; skillfully; conveniently.
  2. (chủ yếu là Hoa Kỳ) Dễ dàng; một cách dễ dàng.
    (chiefly US) Effortlessly; readily.
    He won the election handily.
    Ông ấy đã thắng cử một cách dễ dàng.
🎬 Nghe “handily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish