handles
/ˈhændl̟/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của handle
Danh từ
- số nhiều của tay cầmplural of handle
Động từ
- ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn giản chỉ tay cầmthird-person singular simple present indicative of handle
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handles” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish