hands-free

Tính từ
  1. Không cần dùng tay để sử dụng.
    Not requiring one's hands to use.
Danh từ
  1. Một chiếc điện thoại rảnh tay.
    A hands-free phone.
🎬 Nghe “hands-free” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish