hands-free
Tính từ
- Không cần dùng tay để sử dụng.Not requiring one's hands to use.
Danh từ
- Một chiếc điện thoại rảnh tay.A hands-free phone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hands-free” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish