craving
/ˈkreɪvɪŋ/danh từ
- Sự thèm muốn, lòng khao khát.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của crave.
Danh từ
- Một mong muốn mạnh mẽ; khao khát.A strong desire; yearning.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thèmpresent participle and gerund of crave
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “craving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish