hapless
/ˈhæpləs/tính từ
- Rủi ro, không may.
Tính từ
- Đặc biệt là của một người, thật không may.Especially of a person, unfortunate.
- Rất xui xẻo; xui xẻo.Very unlucky; ill-fated.
- Rất khốn khổ, khốn khổ, bất hạnh, bệnh sởi, tuyệt vọng.Very miserable, wretched, unhappy, measly, forlorn.
- Không có tài năng hoặc kỹ năng.Devoid of talent or skill.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hapless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish