hapless

/ˈhæpləs/
tính từ
  • Rủi ro, không may.
Tính từ
  1. Đặc biệt là của một người, thật không may.
    Especially of a person, unfortunate.
  2. Rất xui xẻo; xui xẻo.
    Very unlucky; ill-fated.
  3. Rất khốn khổ, khốn khổ, bất hạnh, bệnh sởi, tuyệt vọng.
    Very miserable, wretched, unhappy, measly, forlorn.
  4. Không có tài năng hoặc kỹ năng.
    Devoid of talent or skill.
🎬 Nghe “hapless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish