haply

/ˈha-plē/
phó từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) may rủi, ngẫu nhiên, tình cờ
  • có thể, có lẽ
Trạng từ
  1. Tình cờ hay may mắn.
    By accident or luck.
  2. Có lẽ; tình cờ.
    Perhaps; by chance.
🎬 Nghe “haply” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish