hap

/ˈhap/
danh từ
  • Sự may mắn; phận may.
  • Việc ngẫu nhiên, việc tình cờ.
động từ
  • Ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
Danh từ
  1. (không đếm được) Số phận của một người (tốt hay xấu), may mắn, vận mệnh, số phận.
    (uncountable) A person's lot (good or bad), luck, fortune, fate.
    Từ đồng nghĩa:hazardserendipity
  2. (đếm được) Một sự may mắn hay xui xẻo, một sự việc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện bất ngờ, ngẫu nhiên, ngẫu nhiên hoặc ngẫu nhiên.
    (countable) A stroke of good or bad luck, an occurrence or happening, especially an unexpected, random, chance, or fortuitous event.
    Từ đồng nghĩa:hazardserendipity
  3. (từ lóng, ở số nhiều) Sự việc xảy ra; sự kiện; đang diễn ra. [từ thế kỷ 20 c.]
    (slang, in the plural) Happenings; events; goings-on. [from 20th c.]
    Từ đồng nghĩa:affairs
  4. (Anh, Scotland, Tây Pennsylvania) Vật bọc, chẳng hạn như chăn bông hoặc chăn bông. Ngoài ra, một chiếc chăn nhỏ hoặc gấp lại được đặt ở cuối giường để giữ ấm cho đôi chân.
    (UK, Scotland, Western Pennsylvania) A wrap, such as a quilt or a comforter. Also, a small or folded blanket placed on the end of a bed to keep feet warm.
Động từ
  1. (nội động từ, văn học) Xảy ra; xảy ra; để có cơ hội.
    (intransitive, literary) To happen; to befall; to chance.
  2. (chuyển tiếp, văn học) Xảy ra.
    (transitive, literary) To happen to.
  3. (Phương ngữ) Bọc, mặc.
    (dialect) To wrap, clothe.
🎬 Nghe “hap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish