hap
/ˈhap/danh từ
- Sự may mắn; phận may.
- Việc ngẫu nhiên, việc tình cờ.
động từ
- Ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra.
Danh từ
- (không đếm được) Số phận của một người (tốt hay xấu), may mắn, vận mệnh, số phận.(uncountable) A person's lot (good or bad), luck, fortune, fate.
- (đếm được) Một sự may mắn hay xui xẻo, một sự việc xảy ra, đặc biệt là một sự kiện bất ngờ, ngẫu nhiên, ngẫu nhiên hoặc ngẫu nhiên.(countable) A stroke of good or bad luck, an occurrence or happening, especially an unexpected, random, chance, or fortuitous event.
- (từ lóng, ở số nhiều) Sự việc xảy ra; sự kiện; đang diễn ra. [từ thế kỷ 20 c.](slang, in the plural) Happenings; events; goings-on. [from 20th c.]Từ đồng nghĩa:affairs
- (Anh, Scotland, Tây Pennsylvania) Vật bọc, chẳng hạn như chăn bông hoặc chăn bông. Ngoài ra, một chiếc chăn nhỏ hoặc gấp lại được đặt ở cuối giường để giữ ấm cho đôi chân.(UK, Scotland, Western Pennsylvania) A wrap, such as a quilt or a comforter. Also, a small or folded blanket placed on the end of a bed to keep feet warm.
Động từ
- (nội động từ, văn học) Xảy ra; xảy ra; để có cơ hội.(intransitive, literary) To happen; to befall; to chance.
- (chuyển tiếp, văn học) Xảy ra.(transitive, literary) To happen to.
- (Phương ngữ) Bọc, mặc.(dialect) To wrap, clothe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hap” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish