harbor

/ˈhär-bər/
Danh từ
  1. (đếm được) Bất kỳ nơi trú ẩn nào.
    (countable) Any place of shelter.
    The neighborhood is a well-known harbor for petty thieves.
    Khu phố này là bến cảng nổi tiếng của những tên trộm vặt.
  2. (đếm được, hàng hải) Một vùng nước rộng có mái che, liền kề với đất liền, trong đó tàu có thể neo đậu, đặc biệt là để bốc dỡ.
    (countable, nautical) A sheltered expanse of water, adjacent to land, in which ships may anchor or dock, especially for loading and unloading.
  3. (đếm được, gia công thủy tinh) Hộp trộn nguyên liệu.
    (countable, glassworking) A mixing box for materials.
  4. (lỗi thời, đếm được) Cung hoàng đạo, hay dinh thự của thiên thể.
    (obsolete, countable) A house of the zodiac, or the mansion of a heavenly body.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp bến cảng hoặc nơi an toàn cho.
    (transitive) To provide a harbor or safe place for.
    The docks, which once harbored tall ships, now harbor only petty thieves.
    Bến cảng từng là nơi chứa đựng những con tàu cao lớn, giờ đây chỉ còn là nơi ẩn náu của những tên trộm vặt.
  2. (nội động từ) Trú ẩn hoặc trú ẩn trong một vùng nước rộng được bảo vệ.
    (intransitive) To take refuge or shelter in a protected expanse of water.
    The fleet harbored in the south.
    Hạm đội neo đậu ở phía nam.
  3. (thông tục) Lùa (con nai bị săn) đi bí mật.
    (transitive) To drive (a hunted stag) to covert.
  4. (ngoại động) Giữ hoặc liên tục giải trí trong suy nghĩ hoặc tâm trí của một người.
    (transitive) To hold or persistently entertain in one's thoughts or mind.
    She harbors a conviction that her husband has a secret, criminal past.
    Cô luôn tin chắc rằng chồng mình có một quá khứ phạm tội bí mật.
🎬 Nghe “harbor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish