hard drink
/hɑrd drɪŋk/Danh từ
- (nghĩa hẹp) Đồng nghĩa với rượu mạnh (nghĩa hẹp: đồ uống có cồn chưng cất).(narrowly) Synonym of strong drink (narrow sense: distilled alcoholic beverage).He had long been fond of drink, but now he was tending toward the hard drink especially.Anh vốn thích uống rượu từ lâu nhưng bây giờ anh đặc biệt có xu hướng nghiện rượu mạnh.Từ đồng nghĩa:strong drink
- (nói rộng) Đồng nghĩa với rượu mạnh (nghĩa rộng: bất kỳ đồ uống có cồn nào).(broadly) Synonym of strong drink (broad sense: any alcoholic beverage).Would you like a soft drink or a hard drink tonight?Tối nay bạn muốn uống nước ngọt hay đồ uống đặc?Từ đồng nghĩa:strong drink
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hard drink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish