hardhearted

/ˈhɑɚdˈhɑɚtəd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "hardhearted". Phiên âm /ˈhɑɚdˈhɑɚtəd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "hardhearted" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “hardhearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish