iron-hearted

/ˈī(-ə)rn-ˈhär-təd/
tính từ
  • Nhẫn tâm, lòng sắt đá.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với cứng lòng.
    Synonym of hardhearted.
    Từ đồng nghĩa:hardhearted
🎬 Nghe “iron-hearted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish