hare
/ˈheɚ/danh từ
- Thỏ rừng.
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ loài động vật có vú ăn thực vật nào thuộc chi Lepus, tương tự như thỏ, nhưng lớn hơn và có tai dài hơn.(countable) Any of several plant-eating mammals of the genus Lepus, similar to a rabbit, but larger and with longer ears.
- (không đếm được) Thịt của con vật này.(uncountable) The meat from this animal.
- (đếm được) Người chơi trong trò chơi rượt giấy, hoặc trò chơi thỏ và chó săn, người để lại dấu vết giấy để người chơi theo dõi.(countable) The player in a paperchase, or hare and hounds game, who leaves a trail of paper to be followed.
Động từ
- (Nội động) Chuyển động nhanh chóng.(intransitive) To move swiftly.
- (lỗi thời) Kích động; trêu chọc, hoặc lo lắng; để Harry.(obsolete) To excite; to tease, or worry; to harry.
Tính từ
- (khu vực) Xám, xám xịt; tóc bạc, đáng kính (của mọi người).(regional) Grey, hoary; grey-haired, venerable (of people).a hare old manmột ông già thỏ
- (địa phương) Lạnh giá, băng giá (thời tiết).(regional) Cold, frosty (of weather).a hare daymột ngày thỏ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish