harried

/ˈherid/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của harry
  • cảm thấy căng thẳng vì bị đòi hỏi mãi; bị quấy rầy.
Tính từ
  1. Căng thẳng, vội vã, hoảng sợ, quá bận rộn hoặc bận tâm.
    Stressed, rushed, panicked, overly busy or preoccupied.
    The entire place teemed with harried executives who had no time to talk to one another.
    Toàn bộ nơi này đầy rẫy những giám đốc điều hành đang bận rộn không có thời gian để nói chuyện với nhau.
  2. Bị quấy rối.
    Harassed.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của harry
    simple past and past participle of harry
🎬 Nghe “harried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish