hart
/ˈhɑɚt/danh từ
- Hươu đực (từ 5 tuổi trở lên).
Danh từ
- (đếm được) Một con hươu đực, đặc biệt là con đực của loài hươu đỏ sau năm tuổi.(countable) A male deer, especially the male of the red deer after his fifth year.
- (không đếm được) Thịt của con vật này.(uncountable) The meat from this animal.
- (cổ xưa) Con hươu của bất kỳ loài hươu nào.(archaic) The stag of any deer species.
- Cách viết lỗi thời của trái tim.Obsolete spelling of heart.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish