hart

/ˈhɑɚt/
danh từ
  • Hươu đực (từ 5 tuổi trở lên).
Danh từ
  1. (đếm được) Một con hươu đực, đặc biệt là con đực của loài hươu đỏ sau năm tuổi.
    (countable) A male deer, especially the male of the red deer after his fifth year.
    Từ đồng nghĩa:buckstag
  2. (không đếm được) Thịt của con vật này.
    (uncountable) The meat from this animal.
  3. (cổ xưa) Con hươu của bất kỳ loài hươu nào.
    (archaic) The stag of any deer species.
  4. Cách viết lỗi thời của trái tim.
    Obsolete spelling of heart.
🎬 Nghe “hart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish