harrow

/ˈher-(ˌ)ō/
danh từ
  • Cái bừa.
động từ
  • Bừa (ruộng... ).
  • Làm đau đớn, làm tổn thương, rầy khổ.
🎬 Nghe “harrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish