harmony
/ˈhɑɚməni/danh từ
- Sự hài hoà, sự cân đối.
- Sự hoà thuận, sự hoà hợp.
- Hoà âm.
Danh từ
- Thỏa thuận hoặc thỏa thuận.Agreement or accord.December 4 2010, Evan Thomas, "Why It’s Time to Worry", in Newsweek America's social harmony has depended at least to some degree on economic growth. It is easier to get along when everyone, more or less, is getting ahead.Ngày 4 tháng 12 năm 2010, Evan Thomas, "Tại sao đến lúc phải lo lắng", trên Newsweek Sự hòa hợp xã hội của nước Mỹ ít nhất phụ thuộc ở một mức độ nào đó vào tăng trưởng kinh tế. Sẽ dễ dàng hòa hợp hơn khi tất cả mọi người, dù ít hay nhiều, đều tiến về phía trước.
- Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố hoặc sự sắp xếp âm thanh.A pleasing combination of elements, or arrangement of sounds.
- (Âm nhạc) Nghiên cứu học thuật về hợp âm.(music) The academic study of chords.
- (Âm nhạc) Hai hoặc nhiều nốt được chơi đồng thời để tạo ra hợp âm.(music) Two or more notes played simultaneously to produce a chord.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harmony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish