harry
/ˌtɑːmˌdɪkəndˈheri/động từ
- Phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy.
- Cướp bóc, tàn phá.
Động từ
- Để cướp bóc, cướp bóc, tấn công.To plunder, pillage, assault.
- Để thực hiện các cuộc tấn công liên tục vào kẻ thù.To make repeated attacks on an enemy.Từ đồng nghĩa:harass
- Tước bỏ, vứt bỏ, tàn phá.To strip, lay waste, ravage.
- Quấy rối, làm phiền hoặc gây khó chịu bằng những yêu cầu, đe dọa hoặc chỉ trích.To harass, bother or distress with demands, threats, or criticism.
Danh từ
- (Ấn Độ, lỗi thời) Một người hầu hạ đẳng; một người quét rác.(India, obsolete) A menial servant; a sweeper.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “harry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish