harry

/ˌtɑːmˌdɪkəndˈheri/
động từ
  • Phiền nhiễu, làm phiền, quấy rầy.
  • Cướp bóc, tàn phá.
Động từ
  1. Để cướp bóc, cướp bóc, tấn công.
    To plunder, pillage, assault.
    Từ đồng nghĩa:maraudraidsack
  2. Để thực hiện các cuộc tấn công liên tục vào kẻ thù.
    To make repeated attacks on an enemy.
    Từ đồng nghĩa:harass
  3. Tước bỏ, vứt bỏ, tàn phá.
    To strip, lay waste, ravage.
  4. Quấy rối, làm phiền hoặc gây khó chịu bằng những yêu cầu, đe dọa hoặc chỉ trích.
    To harass, bother or distress with demands, threats, or criticism.
Danh từ
  1. (Ấn Độ, lỗi thời) Một người hầu hạ đẳng; một người quét rác.
    (India, obsolete) A menial servant; a sweeper.
🎬 Nghe “harry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish